baby girl
/ˈbeɪbi gərl/Danh từ
- Một em bé nữ.A female baby.
- (chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) (đôi khi đáng yêu, đôi khi xúc phạm) Thuật ngữ xưng hô thân thiện hoặc thân mật dành cho phụ nữ.(chiefly African-American Vernacular) (sometimes endearing, sometimes derogatory) Friendly or intimate term of address for a woman.
- (từ lóng) Con gái út trong một gia đình.(slang) The youngest daughter in a family.My baby girl got her driver's license on Monday!Con gái tôi đã nhận được bằng lái xe vào thứ Hai!
- (Từ lóng) Con gái.(slang) A daughter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baby girl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish